衰
Âm Hán Việt: suy
Chữ 衰 nghĩa là gì?
Chữ 衰 đọc là shuāi, âm Hán Việt là "suy". Chữ này thuộc bộ 衣 (thêm 4 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: decline, falter, decrease; weaken.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 衰 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu lồng nhau. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.