袜子
wà zi
Hán Việt: miệt tử

袜子 (wà zi) nghĩa là: tất; vớ

Ý nghĩa của 袜子

袜子 (wà zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tất; vớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: socks; stockings; 對|对.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一双袜子 (một đôi), 一只袜子 (một chiếc).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一只袜子, không phải 一袜子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "miệt tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 袜子

我买了三双袜子。
Wǒ mǎi le sān shuāng wàzi.
Tôi mua ba đôi tất.
你的袜子在床下面。
Nǐ de wàzi zài chuáng xiàmiàn.
Tất của bạn ở dưới gầm giường.

Từ liên quan