tiào
Hán Việt: khiêu

跳 (tiào) nghĩa là: nhảy; nhảy múa; đập (tim)

Ý nghĩa của

(tiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhảy; nhảy múa; đập (tim). Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 跳舞 = nhảy múa; 心跳 = nhịp tim.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhảy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他跳得很高。
Tā tiào de hěn gāo.
Cậu ấy nhảy rất cao.
我们一起跳舞吧。
Wǒmen yìqǐ tiàowǔ ba.
Chúng ta cùng nhảy múa nhé.

Từ liên quan