cài
Hán Việt: thái

菜 (cài) nghĩa là: món ăn; rau; thức ăn

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(cài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là món ăn; rau; thức ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dish (type of food); vegetables; vegetable.

💡 Mẹo dùng: 买菜 = đi chợ mua thức ăn; 中国菜 = món Trung Quốc.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一盘菜, không phải 一菜. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "món ăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个菜很好吃。
Zhège cài hěn hǎochī.
Món này rất ngon.
妈妈买了很多菜。
Māma mǎi le hěn duō cài.
Mẹ đã mua rất nhiều rau.

Từ liên quan