喝
Hán Việt: hát
喝 (hē) nghĩa là: uống
Ý nghĩa của 喝
喝 (hē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là uống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drink; My goodness!.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt với 吃 (ăn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "uống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 喝
你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
他不喝茶,他喝水。
Tā bù hē chá, tā hē shuǐ.
Anh ấy không uống trà, anh ấy uống nước.