shuǐ
Hán Việt: thủy

水 (shuǐ) nghĩa là: nước

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(shuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: water; river; liquid.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 杯 (cốc), 瓶 (chai). 热水 nước nóng, 水果 hoa quả.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
这里的水很好喝。
Zhèlǐ de shuǐ hěn hǎohē.
Nước ở đây rất ngon.

Từ liên quan