shì
Hán Việt: thị

是 (shì) nghĩa là: là; phải; đúng

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là là; phải; đúng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: is; are; am.

💡 Mẹo dùng: Phủ định: 不是. Trả lời 是 / 不是 = phải / không phải.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.

Từ liên quan