时候
Hán Việt: thời hậu
时候 (shí hou) nghĩa là: lúc; khi; thời điểm
Ý nghĩa của 时候
时候 (shí hou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lúc; khi; thời điểm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: time; length of time; moment.
💡 Mẹo dùng: 什么时候 = khi nào; …的时候 = khi/lúc…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thời hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 时候
你什么时候去北京?
Nǐ shénme shíhou qù Běijīng?
Khi nào bạn đi Bắc Kinh?
吃饭的时候不要说话。
Chī fàn de shíhou búyào shuōhuà.
Lúc ăn cơm đừng nói chuyện.