但是
dàn shì
Hán Việt: đãn thị

但是 (dàn shì) nghĩa là: nhưng; nhưng mà

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 但是

但是 (dàn shì) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhưng; nhưng mà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: but; however.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 虽然……但是…… = tuy … nhưng ….

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đãn thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 但是

我想去,但是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
这个很好,但是太贵了。
Zhège hěn hǎo, dànshì tài guì le.
Cái này rất tốt, nhưng đắt quá.

Từ liên quan