凡是
Hán Việt: phàm thị
凡是 (fán shì) nghĩa là: phàm là; hễ là; tất cả
Ý nghĩa của 凡是
凡是 (fán shì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là phàm là; hễ là; tất cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: each and every; every; all.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 凡是… 都…; đứng đầu câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phàm thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phàm là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凡是
凡是来过的人都说好。
Fánshì lái guo de rén dōu shuō hǎo.
Hễ ai từng đến đều khen tốt.
凡是他说的话,我都相信。
Fánshì tā shuō de huà, wǒ dōu xiāngxìn.
Phàm là lời anh ấy nói, tôi đều tin.