还是
Hán Việt: hoàn thị
还是 (hái shi) nghĩa là: hay; hay là; vẫn; nên (tốt hơn là)
Ý nghĩa của 还是
还是 (hái shi) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là hay; hay là; vẫn; nên (tốt hơn là). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: or; still; nevertheless.
💡 Mẹo dùng: Câu hỏi lựa chọn dùng 还是; câu trần thuật dùng 或者.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 还是
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishi kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
天冷了,你还是多穿点儿吧。
Tiān lěng le, nǐ háishi duō chuān diǎnr ba.
Trời lạnh rồi, bạn nên mặc thêm chút đi.