这
Hán Việt: giá
这 (zhè) nghĩa là: này; đây; cái này
Ý nghĩa của 这
这 (zhè) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là này; đây; cái này. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: this; these; (commonly pr. before a classifier.
💡 Mẹo dùng: 这 + lượng từ + danh từ (这本书). Trái nghĩa 那. Khẩu ngữ đọc zhèi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "này" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 这
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
这个人是谁?
Zhège rén shì shéi?
Người này là ai?