本
Hán Việt: bản
本 (běn) nghĩa là: quyển; cuốn (lượng từ cho sách, vở)
Ý nghĩa của 本
本 (běn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyển; cuốn (lượng từ cho sách, vở). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: roots or stems of plants; origin; source.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho sách, vở, tạp chí: 一本书, 这本书.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 本
我买了三本书。
Wǒ mǎi le sān běn shū.
Tôi đã mua ba quyển sách.
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.