xìng
Hán Việt: tính

姓 (xìng) nghĩa là: họ; mang họ

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của

(xìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là họ; mang họ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: family name; surname; name.

💡 Mẹo dùng: 姓 + họ; 叫 + tên đầy đủ. 您贵姓 là cách hỏi họ lịch sự.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个姓, không phải 一姓. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guì xìng?
Xin hỏi, ngài họ gì ạ?
我姓王,叫王明。
Wǒ xìng Wáng, jiào Wáng Míng.
Tôi họ Vương, tên là Vương Minh.

Từ liên quan