不客气
bù kè qi
Hán Việt: bất khách khí

不客气 (bù kè qi) nghĩa là: không có gì; đừng khách sáo

Ý nghĩa của 不客气

不客气 (bù kè qi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là không có gì; đừng khách sáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: you're welcome; impolite; rude.

💡 Mẹo dùng: Đáp lại lời cảm ơn 谢谢. Đồng nghĩa: 不用谢.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất khách khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không có gì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不客气

谢谢你!——不客气。
Xièxie nǐ! —— Bú kèqi.
Cảm ơn bạn! — Không có gì.
他说:“不客气。”
Tā shuō: “Bú kèqi.”
Anh ấy nói: “Không có gì.”

Từ liên quan