老百姓
lǎo bǎi xìng
Hán Việt: lão bách tính

老百姓 (lǎo bǎi xìng) nghĩa là: dân thường; người dân; bá tánh

Ý nghĩa của 老百姓

老百姓 (lǎo bǎi xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân thường; người dân; bá tánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ordinary people; the "person in the street".

💡 Mẹo dùng: Chỉ dân thường, phân biệt với quan chức; mang sắc thái thân mật.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个老百姓, không phải 一老百姓. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lão bách tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 老百姓

这个政策对老百姓很有好处。
Zhège zhèngcè duì lǎobǎixìng hěn yǒu hǎochu.
Chính sách này rất có lợi cho người dân.
老百姓的生活越来越好了。
Lǎobǎixìng de shēnghuó yuè lái yuè hǎo le.
Cuộc sống của người dân ngày càng tốt hơn.

Từ liên quan