你
Hán Việt: nhĩ
你 (nǐ) nghĩa là: bạn; anh; chị; cậu
Ý nghĩa của 你
你 (nǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạn; anh; chị; cậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: you (informal; as opposed to courteous 您).
💡 Mẹo dùng: Trang trọng dùng 您 (nín). Số nhiều: 你们.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 你
你好,你叫什么名字?
Nǐ hǎo, nǐ jiào shénme míngzi?
Chào bạn, bạn tên là gì?
这是你的书吗?
Zhè shì nǐ de shū ma?
Đây là sách của bạn phải không?