xīn
Hán Việt: tân

新 (xīn) nghĩa là: mới

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: new; newly; meso- (chemistry).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 旧. 新年 = năm mới.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我买了一件新衣服。
Wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
Tôi mua một bộ quần áo mới.
这是我的新手机。
Zhè shì wǒ de xīn shǒujī.
Đây là điện thoại mới của tôi.

Từ liên quan