眼睛
Hán Việt: nhãn tình
眼睛 (yǎn jing) nghĩa là: mắt; đôi mắt
Ý nghĩa của 眼睛
眼睛 (yǎn jing) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mắt; đôi mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: eye; 雙|双[shuāng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 只 (một mắt), 双 (đôi mắt). Phân biệt 眼镜 = kính.
Lượng từ đi kèm: 只
Đếm là 一只眼睛, không phải 一眼睛. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhãn tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 眼睛
她的眼睛很大。
Tā de yǎnjing hěn dà.
Mắt cô ấy rất to.
我的眼睛不舒服。
Wǒ de yǎnjing bù shūfu.
Mắt tôi khó chịu.