眼光
Hán Việt: nhãn quang
眼光 (yǎn guāng) nghĩa là: ánh mắt; con mắt tinh đời; tầm nhìn, nhãn quan
Ý nghĩa của 眼光
眼光 (yǎn guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ánh mắt; con mắt tinh đời; tầm nhìn, nhãn quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gaze; insight; foresight.
💡 Mẹo dùng: 有眼光 là có con mắt tinh đời, biết nhìn nhận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhãn quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ánh mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 眼光
你真有眼光,这件衣服很好看。
Nǐ zhēn yǒu yǎnguāng, zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Bạn thật có mắt nhìn, bộ đồ này rất đẹp.
大家用惊讶的眼光看着他。
Dàjiā yòng jīngyà de yǎnguāng kànzhe tā.
Mọi người nhìn anh ấy bằng ánh mắt kinh ngạc.