羊肉
Hán Việt: dương nhục
羊肉 (yáng ròu) nghĩa là: thịt dê; thịt cừu
Ý nghĩa của 羊肉
羊肉 (yáng ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịt dê; thịt cừu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mutton.
💡 Mẹo dùng: 牛肉 thịt bò, 猪肉 thịt lợn, 鸡肉 thịt gà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dương nhục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịt dê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 羊肉
我不吃羊肉,我吃鱼。
Wǒ bù chī yángròu, wǒ chī yú.
Tôi không ăn thịt dê, tôi ăn cá.
这里的羊肉很好吃。
Zhèlǐ de yángròu hěn hǎochī.
Thịt dê ở đây rất ngon.