医生
Hán Việt: y sinh
医生 (yī shēng) nghĩa là: bác sĩ
Ý nghĩa của 医生
医生 (yī shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bác sĩ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: doctor; 位; 名[míng].
💡 Mẹo dùng: Cũng gọi là 大夫 (dàifu) trong khẩu ngữ. 看医生 = đi khám bác sĩ.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个医生, không phải 一医生. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "y sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bác sĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 医生
我爸爸是医生。
Wǒ bàba shì yīshēng.
Bố tôi là bác sĩ.
他是我们医院的医生。
Tā shì wǒmen yīyuàn de yīshēng.
Anh ấy là bác sĩ của bệnh viện chúng tôi.