面条
miàn tiáo
Hán Việt: diện điều

面条 (miàn tiáo) nghĩa là: mì; mì sợi

Ý nghĩa của 面条

面条 (miàn tiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mì; mì sợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: noodles.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 碗 (bát). Khẩu ngữ hay nói 面: 吃面, 牛肉面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diện điều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 面条

中午我想吃面条。
Zhōngwǔ wǒ xiǎng chī miàntiáo.
Buổi trưa tôi muốn ăn mì.
妈妈做的面条很好吃。
Māma zuò de miàntiáo hěn hǎochī.
Mì mẹ nấu rất ngon.

Từ liên quan