对面
duì miàn
Hán Việt: đối diện

对面 (duì miàn) nghĩa là: đối diện; phía trước mặt; bên kia đường

Ý nghĩa của 对面

对面 (duì miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối diện; phía trước mặt; bên kia đường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (sitting) opposite; across (the street); directly in front.

💡 Mẹo dùng: Danh từ phương vị: X 对面 / 对面的 X.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对面

银行在学校对面。
Yínháng zài xuéxiào duìmiàn.
Ngân hàng ở đối diện trường học.
对面走过来一个人。
Duìmiàn zǒu guòlai yí ge rén.
Từ phía đối diện có một người đi tới.

Từ liên quan