方面
Hán Việt: phương diện
方面 (fāng miàn) nghĩa là: phương diện; mặt; khía cạnh
Ý nghĩa của 方面
方面 (fāng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương diện; mặt; khía cạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: respect; aspect; field.
💡 Mẹo dùng: 一方面…另一方面… = một mặt… mặt khác…; 在…方面 = về mặt…
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个方面, không phải 一方面. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phương diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 方面
他在这方面很有经验。
Tā zài zhè fāngmiàn hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất có kinh nghiệm về mặt này.
这件事有好的方面,也有不好的方面。
Zhè jiàn shì yǒu hǎo de fāngmiàn, yě yǒu bù hǎo de fāngmiàn.
Việc này có mặt tốt, cũng có mặt không tốt.