方便面
fāng biàn miàn
Hán Việt: phương tiện diện

方便面 (fāng biàn miàn) nghĩa là: mì ăn liền; mì tôm

Ý nghĩa của 方便面

方便面 (fāng biàn miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mì ăn liền; mì tôm. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一包方便面 (một gói).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương tiện diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mì ăn liền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方便面

我晚上吃了一包方便面。
Wǒ wǎnshang chī le yì bāo fāngbiànmiàn.
Buổi tối tôi ăn một gói mì tôm.
方便面不太健康。
Fāngbiànmiàn bú tài jiànkāng.
Mì ăn liền không tốt cho sức khỏe lắm.

Từ liên quan