认真
Hán Việt: nhận chân
认真 (rèn zhēn) nghĩa là: nghiêm túc; chăm chỉ; cẩn thận
Ý nghĩa của 认真
认真 (rèn zhēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm túc; chăm chỉ; cẩn thận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conscientious; earnest; serious.
💡 Mẹo dùng: 认真 + động từ = làm gì một cách nghiêm túc (认真学习, 认真看).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhận chân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm túc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 认真
他工作很认真。
Tā gōngzuò hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
请认真听老师讲课。
Qǐng rènzhēn tīng lǎoshī jiǎngkè.
Hãy chăm chú nghe thầy giảng bài.