天真
Hán Việt: thiên chân
天真 (tiān zhēn) nghĩa là: ngây thơ; hồn nhiên; trong sáng
Ý nghĩa của 天真
天真 (tiān zhēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngây thơ; hồn nhiên; trong sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: naive; innocent; artless.
💡 Mẹo dùng: Khen trẻ nhỏ là hồn nhiên, nhưng chê người lớn là thiếu thực tế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên chân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngây thơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 天真
孩子的笑容很天真。
Háizi de xiàoróng hěn tiānzhēn.
Nụ cười của trẻ con rất hồn nhiên.
你这样想也太天真了。
Nǐ zhèyàng xiǎng yě tài tiānzhēn le.
Bạn nghĩ như vậy thì ngây thơ quá.