容易
Hán Việt: dung dị
容易 (róng yì) nghĩa là: dễ; dễ dàng; dễ bị
Ý nghĩa của 容易
容易 (róng yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dễ; dễ dàng; dễ bị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: easy; likely; liable (to).
💡 Mẹo dùng: 容易 + động từ = dễ xảy ra (容易生病, 容易忘). Trái nghĩa với 难.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dung dị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dễ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 容易
这道题很容易。
Zhè dào tí hěn róngyì.
Bài này rất dễ.
冬天容易感冒。
Dōngtiān róngyì gǎnmào.
Mùa đông dễ bị cảm.