承认
Hán Việt: thừa nhận
承认 (chéng rèn) nghĩa là: thừa nhận; công nhận
Ý nghĩa của 承认
承认 (chéng rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thừa nhận; công nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to admit; to concede; to recognize.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thừa nhận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thừa nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 承认
他承认自己错了。
Tā chéngrèn zìjǐ cuò le.
Anh ấy thừa nhận mình đã sai.
我不得不承认,她说得对。
Wǒ bùdébù chéngrèn, tā shuō de duì.
Tôi buộc phải thừa nhận, cô ấy nói đúng.