传真
Hán Việt: truyền chân
传真 (chuán zhēn) nghĩa là: fax; bản fax; gửi fax
Ý nghĩa của 传真
传真 (chuán zhēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là fax; bản fax; gửi fax. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fax; facsimile.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ; 传真机 = máy fax.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền chân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "fax" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传真
请把文件传真给我。
Qǐng bǎ wénjiàn chuánzhēn gěi wǒ.
Hãy fax tài liệu cho tôi.
我收到了你的传真。
Wǒ shōudàole nǐ de chuánzhēn.
Tôi đã nhận được bản fax của bạn.