中间
Hán Việt: trung gian
中间 (zhōng jiān) nghĩa là: ở giữa; giữa; trung gian
Ý nghĩa của 中间
中间 (zhōng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ở giữa; giữa; trung gian. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: between; intermediate; mid.
💡 Mẹo dùng: A 和 B 中间 = giữa A và B; cũng chỉ khoảng thời gian giữa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trung gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ở giữa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 中间
我坐在他们中间。
Wǒ zuò zài tāmen zhōngjiān.
Tôi ngồi giữa họ.
桌子中间有一个杯子。
Zhuōzi zhōngjiān yǒu yí ge bēizi.
Giữa bàn có một cái cốc.