房间
Hán Việt: phòng gian
房间 (fáng jiān) nghĩa là: phòng; căn phòng
Ý nghĩa của 房间
房间 (fáng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng; căn phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: room.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 间 (一间房间).
Lượng từ đi kèm: 间 jiān
Đếm là 一间房间, không phải 一房间. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phòng gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 房间
我的房间不大。
Wǒ de fángjiān bú dà.
Phòng của tôi không lớn.
房间里有两张床。
Fángjiān lǐ yǒu liǎng zhāng chuáng.
Trong phòng có hai cái giường.