其中
Hán Việt: kỳ trung
其中 (qí zhōng) nghĩa là: trong đó; trong số đó
Ý nghĩa của 其中
其中 (qí zhōng) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong đó; trong số đó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: among; in; included among these.
💡 Mẹo dùng: Không đứng ngay sau danh từ như 里, mà tách thành vế riêng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ trung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 其中
我们班有三十人,其中一半是女生。
Wǒmen bān yǒu sānshí rén, qízhōng yíbàn shì nǚshēng.
Lớp chúng tôi có ba mươi người, trong đó một nửa là nữ.
这些书里,其中一本是我的。
Zhèxiē shū lǐ, qízhōng yì běn shì wǒ de.
Trong số những cuốn sách này, có một cuốn là của tôi.