间接
Hán Việt: gián tiếp
间接 (jiàn jiē) nghĩa là: gián tiếp
Ý nghĩa của 间接
间接 (jiàn jiē) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là gián tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: indirect.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 直接.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gián tiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gián tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 间接
这只是间接的证据。
Zhè zhǐ shì jiànjiē de zhèngjù.
Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.
我间接听说了这件事。
Wǒ jiànjiē tīngshuō le zhè jiàn shì.
Tôi nghe nói gián tiếp về việc này.