zhǒng
Hán Việt: chủng

种 (zhǒng) nghĩa là: loại; thứ; giống; hạt giống

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(zhǒng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là loại; thứ; giống; hạt giống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: abbr. for 物種|物种; genus; race.

💡 Mẹo dùng: Đọc zhǒng: loại; đọc zhòng: trồng (种树).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "loại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这种水果很好吃。
Zhè zhǒng shuǐguǒ hěn hǎochī.
Loại hoa quả này rất ngon.
他会说三种语言。
Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.

Từ liên quan