终于
Hán Việt: chung vu
终于 (zhōng yú) nghĩa là: cuối cùng; rốt cuộc
Ý nghĩa của 终于
终于 (zhōng yú) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuối cùng; rốt cuộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at last; in the end; finally.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 了, mang ý điều mong đợi đã thành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chung vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuối cùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 终于
我终于找到工作了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào gōngzuò le.
Cuối cùng tôi cũng tìm được việc rồi.
天终于晴了。
Tiān zhōngyú qíng le.
Trời cuối cùng cũng hửng nắng.