主要
Hán Việt: chủ yếu
主要 (zhǔ yào) nghĩa là: chủ yếu; chính
Ý nghĩa của 主要
主要 (zhǔ yào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ yếu; chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: main; principal; major.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như phó từ: 主要是 = chủ yếu là.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ yếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ yếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主要
这是最主要的问题。
Zhè shì zuì zhǔyào de wèntí.
Đây là vấn đề chính nhất.
我来北京主要是为了学习。
Wǒ lái Běijīng zhǔyào shì wèile xuéxí.
Tôi đến Bắc Kinh chủ yếu là để học.