只要
Hán Việt: chỉ yếu
只要 (zhǐ yào) nghĩa là: chỉ cần; miễn là
Ý nghĩa của 只要
只要 (zhǐ yào) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ cần; miễn là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: if only; so long as.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 只要…就…; khác 只有…才… (điều kiện duy nhất).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ yếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ cần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 只要
只要努力,就一定能成功。
Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng néng chénggōng.
Chỉ cần nỗ lực thì nhất định sẽ thành công.
只要你高兴,我就高兴。
Zhǐyào nǐ gāoxìng, wǒ jiù gāoxìng.
Miễn là bạn vui thì tôi vui.