主动
zhǔ dòng
Hán Việt: chủ động

主动 (zhǔ dòng) nghĩa là: chủ động; tự giác

Ý nghĩa của 主动

主动 (zhǔ dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ động; tự giác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take the initiative; to do sth of one's own accord; spontaneous.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 被动 (bị động).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủ động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 主动

他主动帮助同学。
Tā zhǔdòng bāngzhù tóngxué.
Anh ấy chủ động giúp đỡ bạn học.
学习要主动,不能等老师说。
Xuéxí yào zhǔdòng, bù néng děng lǎoshī shuō.
Học phải chủ động, không thể đợi thầy cô nhắc.

Từ liên quan