要求
yāo qiú
Hán Việt: yêu cầu

要求 (yāo qiú) nghĩa là: yêu cầu; đòi hỏi

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 要求

要求 (yāo qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu cầu; đòi hỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to request; to require; to stake a claim.

💡 Mẹo dùng: 要 ở đây đọc yāo, không đọc yào.
Lượng từ đi kèm: diǎn
Đếm là 一点要求, không phải 一要求. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "yêu cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 要求

老师要求我们每天读书。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen měitiān dú shū.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc sách mỗi ngày.
这个工作的要求很高。
Zhège gōngzuò de yāoqiú hěn gāo.
Yêu cầu của công việc này rất cao.

Từ liên quan