主意
zhǔ yi
Hán Việt: chủ ý

主意 (zhǔ yi) nghĩa là: ý kiến; ý tưởng; quyết định

Ý nghĩa của 主意

主意 (zhǔ yi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý kiến; ý tưởng; quyết định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plan; idea; decision.

💡 Mẹo dùng: 出主意 = đưa ra ý kiến; 拿主意 = quyết định; 改变主意 = đổi ý.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个主意, không phải 一主意. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủ ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 主意

这是个好主意!
Zhè shì ge hǎo zhǔyi!
Đây là một ý hay!
我改变主意了。
Wǒ gǎibiàn zhǔyi le.
Tôi đổi ý rồi.

Từ liên quan