负责
Hán Việt: phụ trách
负责 (fù zé) nghĩa là: phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
Ý nghĩa của 负责
负责 (fù zé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in charge of; to take responsibility for; to be to blame.
💡 Mẹo dùng: 负责 + việc = phụ trách; 对…负责 = chịu trách nhiệm với…; 很负责 = có trách nhiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ trách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phụ trách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 负责
这个项目由我负责。
Zhège xiàngmù yóu wǒ fùzé.
Dự án này do tôi phụ trách.
他工作很负责。
Tā gōngzuò hěn fùzé.
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.