富
Hán Việt: phú
富 (fù) nghĩa là: giàu; giàu có; phong phú
Ý nghĩa của 富
富 (fù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giàu; giàu có; phong phú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rich; abundant; wealthy.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 穷. Thường gặp trong từ ghép: 富有, 富人, 富裕, 丰富.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giàu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 富
他家以前很穷,现在很富。
Tā jiā yǐqián hěn qióng, xiànzài hěn fù.
Nhà anh ấy trước đây rất nghèo, giờ rất giàu.
这是一个很富的城市。
Zhè shì yí ge hěn fù de chéngshì.
Đây là một thành phố rất giàu có.