胜负
shèng fù
Hán Việt: thắng phụ

胜负 (shèng fù) nghĩa là: thắng thua; thắng bại; kết quả hơn thua

Ý nghĩa của 胜负

胜负 (shèng fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thắng thua; thắng bại; kết quả hơn thua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: victory or defeat; the outcome of a battle.

💡 Mẹo dùng: Từ ghép hai nghĩa trái ngược, không tách riêng khi dùng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thắng phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thắng thua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 胜负

这场比赛的胜负还很难说。
Zhè chǎng bǐsài de shèngfù hái hěn nán shuō.
Thắng thua của trận đấu này còn rất khó nói.
一次考试决定不了胜负。
Yí cì kǎoshì juédìng bù liǎo shèngfù.
Một lần thi không quyết định được thắng thua.

Từ liên quan