辜负
Hán Việt: cô phụ
辜负 (gū fù) nghĩa là: phụ lòng; làm phụ lòng tin; không xứng với
Ý nghĩa của 辜负
辜负 (gū fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phụ lòng; làm phụ lòng tin; không xứng với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fail to live up (to expectations); unworthy (of trust); to let down.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 期望, 信任, 好意; hay dùng dạng 不辜负.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cô phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phụ lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辜负
我不会辜负大家的期望。
Wǒ bú huì gūfù dàjiā de qīwàng.
Tôi sẽ không phụ lòng mong đợi của mọi người.
他辜负了父母的信任。
Tā gūfù le fùmǔ de xìnrèn.
Anh ấy đã phụ lòng tin của cha mẹ.