负担
fù dān
Hán Việt: phụ đảm

负担 (fù dān) nghĩa là: gánh nặng; gánh vác; chịu chi phí

Ý nghĩa của 负担

负担 (fù dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gánh nặng; gánh vác; chịu chi phí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: burden; to bear a burden.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (gánh nặng), vừa là động từ (gánh vác chi phí).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phụ đảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gánh nặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 负担

学费给家里带来很大负担。
Xuéfèi gěi jiālǐ dàilái hěn dà fùdān.
Học phí mang lại gánh nặng lớn cho gia đình.
这些费用由公司负担。
Zhèxiē fèiyòng yóu gōngsī fùdān.
Những chi phí này do công ty gánh chịu.

Từ liên quan