感觉
Hán Việt: cảm giác
感觉 (gǎn jué) nghĩa là: cảm thấy; cảm giác
Ý nghĩa của 感觉
感觉 (gǎn jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm thấy; cảm giác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel; to become aware of; feeling.
💡 Mẹo dùng: 感觉 = cảm thấy (cảm nhận chủ quan); 觉得 = thấy, cho rằng (nêu ý kiến).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个感觉, không phải 一感觉. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảm giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 感觉
我感觉今天有点儿冷。
Wǒ gǎnjué jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.
这种感觉很难说清楚。
Zhè zhǒng gǎnjué hěn nán shuō qīngchu.
Cảm giác này rất khó nói rõ.