自觉
zì jué
Hán Việt: tự giác

自觉 (zì jué) nghĩa là: tự giác; tự nhận thấy

Ý nghĩa của 自觉

自觉 (zì jué) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự giác; tự nhận thấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conscious; aware; on one's own initiative.

💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: tự giác làm việc và tự cảm thấy, tự nhận thấy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 自觉

学生要自觉遵守纪律。
Xuésheng yào zìjué zūnshǒu jìlǜ.
Học sinh phải tự giác tuân thủ kỷ luật.
他自觉不如别人努力。
Tā zìjué bùrú biérén nǔlì.
Anh ấy tự thấy mình không chăm bằng người khác.

Từ liên quan