感激
gǎn jī
Hán Việt: cảm kích

感激 (gǎn jī) nghĩa là: cảm kích; biết ơn

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 感激

感激 (gǎn jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm kích; biết ơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be grateful; to appreciate; thankful.

💡 Mẹo dùng: Mạnh hơn 感谢; thường 感激不尽 = vô cùng biết ơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm kích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感激

我非常感激你的帮助。
Wǒ fēicháng gǎnjī nǐ de bāngzhù.
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
他感激地看着医生。
Tā gǎnjī de kàn zhe yīshēng.
Anh ấy nhìn bác sĩ với ánh mắt biết ơn.

Từ liên quan